A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Mã số định danh học sinh lớp 12 2020-2021

TRƯỜNG THPT HÒA AN

MÃ SỐ ĐỊNH DANH HỌC SINH 12 NĂM HỌC 2020-2021

LỚP 12A1

STTThứ tựMã định danhHọ tênNgày sinhGiới tínhDân tộc
14540436059824ĐÀM LINH CHI18/11/2003NữTày
24550442977103NGUYỄN PHƯƠNG  CHI01/01/2005NữTày
34560436059969Đàm Quốc CHung11/10/2003NamTày
44570442977104HOÀNG ĐỨC DÂN11/09/2003NamTày
54580436059869DƯƠNG THỊ BÍCH DIỆP03/08/2003NữNùng
64590455902733LÝ ANH ĐỨC08/03/2003NamNùng
74600455902737PHẠM TRUNG ĐỨC07/06/2003NamKinh
84610436059829NÔNG CHANG HẠ16/03/2003NữTày
94620436059830ĐÀM MAI HẠNH21/11/2003NữTày
104630436059831ĐẶNG THU HIỀN26/03/2003NữTày
114640442977119Trần Cao Hưng07/08/2003NamTày
124650436059834HỨA DUY KHÁNH28/09/2003NamTày
134660408679728ĐÀM TUẤN KIỆT01/05/2003NamTày
144670442977120Triệu Hải Lâm05/11/2003NamTày
154680442977121TRƯƠNG ĐÌNH LẬP11/08/2003NamTày
164690436059838LƯƠNG KHÁNH LINH17/05/2003NữTày
174700436059839NÔNG THÙY LINH26/09/2003NữTày
184710436059841NGUYỄN NGỌC NGHĨA12/11/2003NamTày
194720442977123DƯƠNG HỮU NGHỊ01/01/2003NamTày
204730442977108NGUYỄN NHƯ OANH24/12/2003NữTày
214740442977125NÔNG LƯƠNG PHÚC22/04/2003NamTày
224750436059886NGUYỄN ANH QUÂN02/01/2003NamTày
234760403691103ĐÀM NGỌC SAN11/01/2003NamTày
244770436059845LÊ PHƯƠNG SANG14/12/2003NữTày
254780455902755PHÙNG VĂN SỰ21/03/2003NamTày
264790442977110NGUYỄN NHẬT THÀNH05/11/2003NamTày
274800442977111VŨ PHƯƠNG THẢO13/07/2003NữTày
284810403691107Bế Ích Thiện20/12/2003NamTày
294820455902756NGUYỄN XUÂN THỊNH06/06/2003NamKinh
304830436059851DƯƠNG THỊ THƯ21/10/2003NữTày
314840442977112NGUYỄN MINH THƯ07/11/2003NữTày
324850442977130HOÀNG TRƯƠNG TÙNG25/06/2003NamTày
334860442977131HOÀNG MINH TÚ18/11/2003NamTày
344870436059892NGUYỄN HỮU TÚ24/07/2003NamTày
354880442977133NÔNG THỊ KIỀU VÂN05/11/2003NữTày

LỚP 12A2

STTThứ tựMã định danhHọ tênNgày sinhGiới tínhDân tộc
14890436059861NGUYỄN PHƯƠNG ANH31/03/2003NữNùng
24900455902788LONG THỊ THU  BỀN01/09/2003NữNùng
34910436059868HOÀNG THỊ KIỀU DIỄM12/01/2003NữTày
44920436059932NGUYỄN ĐOÀN THỊ DUYÊN15/09/2003NữTày
54930442977105BAN THÙY DƯƠNG01/06/2003NữNùng
64940436060004Hoàng Thành Đạt12/06/2003NamTày
74950436059826LƯƠNG VI TIẾN ĐẠT04/10/2003NamTày
84960436059871PHAN KHÁNH HẠ25/06/2003NữTày
94970455902797NGUYỄN THẢO HIỀN22/02/2003NữTày
104980455902798PHAN VIỆT HOÀNG01/09/2003NamNùng
114990436059833LÝ THỊ HỒNG01/01/2003NữTày
125000436059837LÊ NGÂN LINH02/09/2003NữTày
135010442977122LÂM KHÁNH LY01/06/2003NữTày
145020436059878LƯU PHƯƠNG LÝ14/07/2003NữNùng
155030436059840LÊ  NA23/03/2003NữTày
165040436059879DƯƠNG THỊ BÍCH NGỌC NGÀ22/10/2003NữTày
175050442977152NÔNG THẾ NGHIỆP13/06/2002NamTày
185060436059884CHIÊU THỊ KIM OANH13/12/2003NữNùng
195070436059918NGUYỄN THỊ QUỲNH25/09/2003NữTày
205080436060023Lô Thị Kim Thoa17/11/2003NữNùng
215090442977128LÊ PHƯƠNG THU05/11/2003NữTày
225100442977129Đàm Thu Trà15/03/2003NữTày
235110455902809ĐOÀN THỊ THANH TRÀ17/03/2003NữNùng
245120436059889HOÀNG THỊ TRÀ21/06/2003NữNùng
255130436059856NÔNG THANH TÚ21/05/2003NữTày
265140436059857NGUYỄN TỐ UYÊN01/11/2003NữTày
275150442977134Lý Thị Tường Vi28/12/2003NữTày
285160406188812VŨ THỊ VƯỢT20/12/2003NữTày

LỚP 12A3

STTThứ tựMã định danhHọ tênNgày sinhGiới tínhDân tộc
15170442977135LÂM THÁI AN11/11/2003NữTày
25180442977136NGỌC THỊ PHƯƠNG ANH03/07/2003NữTày
35190436059862LÊ QUỐC BẢO28/02/2003NamTày
45200436059863TRIỆU THỊ BÍCH16/04/2003NữNùng
55210436059966HOÀNG LONG CẦM14/11/2003NamTày
65220436059865NÔNG NGỌC CHÍNH19/05/2003NamTày
75230436059866NÔNG TIẾN CÔNG11/12/2003NamTày
85240455902813NGUYỄN THANH ĐẠM09/10/2002NamTày
95250436059870HOÀNG ĐỨC HẢI  ĐĂNG09/09/2003NamTày
105260415806566LÝ LÊ GIÁP23/12/2003NamTày
115270442977117HOÀNG TÔ HOÀI08/01/2003NữTày
125280436059873TRƯƠNG THU HOÀI24/11/2003NữTày
135290436059874BÙI KHÁNH HÒA01/11/2003NamTày
145300442977137LÊ VĂN HUẤN05/12/2003NamTày
155310436059875PHÙNG THỊ HUỆ14/09/2003NữTày
165320436059876HOÀNG THỊ HUYỀN07/05/2003NữTày
175330442977138HOÀNG QUANG HƯNG30/09/2003NamNùng
185340405952500HÀ MAI HƯƠNG13/01/2003NữTày
195350405953266HÀ THU HƯƠNG13/01/2003NữTày
205360442977139HOÀNG THỊ PHƯƠNG LINH21/10/2003NữTày
215370415811652LỤC THÙY LINH10/03/2003NữTày
225380436059880TÀO VĂN NGHĨA30/01/2003NamKinh
235390442977140ĐÀM MINH NGỌC11/12/2003NamTày
245400442977141NÔNG THỊ NHÀI03/04/2003NữTày
255410436059883DƯƠNG THỊ NGỌC NHI23/03/2003NữHMông
265420436059885NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG11/02/2003NữTày
275430408679733LA MINH QUÂN25/07/2003NamTày
285440442977142TRIỆU VĂN QUÂN07/06/2003NamDao
295450442977143SẠCH THỊ THẮM13/01/2003NữNùng
305460403691112TRIỆU THỊ THU TRANG14/01/2003NữNùng
315470442977144NGUYỄN THỊ THANH TRÚC24/04/2003NữTày
325480442977145LÝ VĂN TÚ27/03/2003NamNùng
335490436059893HOÀNG THÚY VÂN27/10/2003NữDao

LỚP 12A4

STTThứ tựMã định danhHọ tênNgày sinhGiới tínhDân tộc
15500436059895VIÊN HÀ BẢO30/11/2003NamNùng
25510415806564LÝ VĂN BÌNH27/10/2002NamHMông
35520436059897HOÀNG ĐỨC CHIẾN03/07/2002NamTày
45530442977146MA THỊ DIỄM01/06/2003NữTày
55540436059899LÝ THỊ DUNG05/11/2003NữTày
65550436059901HOÀNG HẢI DƯƠNG29/06/2003NamTày
75560436060156Lưu Duy Đan04/11/2002NamNùng
85570408679726LÔ QUANG ĐẠI25/07/2003NamTày
95580442977148HOÀNG VIỆT HÀ06/06/2003NamTày
105590442977149SẦM THỊ HẠ10/04/2003NữTày
115600436059905HOÀNG VĂN HIỆP22/01/2003NamNùng
125610436059907TRƯƠNG VIỆT HÒA11/12/2002NamTày
135620436059908BÀNH MINH HỌA27/10/2003NữNùng
145630442977150BẾ NGUYỄN HÙNG15/04/2003NamTày
155640442977151TRIỆU THỊ THÙY LINH09/05/2003NữTày
165650436059913HOÀNG THỊ NGỌC10/09/2003NữNùng
175660408679863ĐẶNG THU NGUYỆT05/09/2003NữDao
185670436059917ĐOÀN HỒNG QUÂN12/08/2003NamTày
195680442977153HOÀNG THỊ THUẬN11/09/2003NữNùng
205690442977154NÔNG HÀ TIẾN18/06/2003NamTày
215700436059922NGUYỄN THỊ THU UYÊN26/12/2003NữTày
225710436059923TRIỆU THỊ HỒNG VÂN27/02/2003NữTày
235720442977155HOÀNG THẢO VI12/12/2003NữTày
245730436059925NGUYỄN THÀNH VINH16/11/2003NamTày
255740436059926BẾ ĐÌNH VŨ20/04/2003NamTày
265750436059927LÝ THỊ XUYẾN03/01/2003NữTày

LỚP 12A5

STTThứ tựMã định danhHọ tênNgày sinhGiới tínhDân tộc
15760442977157NÔNG THỊ MAI ANH18/06/2003NữTày
25770436059962PHAN THỊ NGỌC ANH23/11/2003NữNùng
35780415806563HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH24/10/2003NữTày
45790442977158ĐÀM VĂN CẦM21/08/2003NamTày
55800436059933VĂN THÙY GIANG18/01/2003NữNùng
65810436059934LÃNH THU HẬU22/02/2003NữTày
75820436059939CAM THỊ BẢO LÂM04/11/2003NữTày
85830442977161LÝ THỊ HỒNG LIÊN23/04/2003NữTày
95840442977162LÊ PHƯƠNG MAI11/06/2003NữTày
105850436059942MA NGỌC MINH21/12/2003NamTày
115860415811654HÀ ĐỨC NGHĨA13/04/2003NamNùng
125870436059944LÝ NGUYỄN NGỌC16/10/2003NữNùng
135880436059945TRIỆU HOÀI PHƯƠNG17/01/2003NữNùng
145890436059946NGUYỄN DUY QUANG19/09/2003NamKinh
155900408679734LÃ MINH QUÂN03/09/2003NamNùng
165910436059949TRIỆU SỸ THÀNH20/02/2003NamTày
175920442977163LÝ THỊ THẢO28/12/2003NữTày
185930405967808NÔNG ĐỨC THẮNG19/02/2003NamNùng
195940436059952HOÀNG ĐỨC THIÊN02/12/2003NamTày
205950442977164LÝ ĐỨC THỊNH27/03/2003NamTày
215960436059954LA NGỌC THỌ30/09/2003NamNùng
225970442977165NGUYỄN LƯƠNG THỌ28/02/2003NamTày
235980455902832NGUYỄN LƯƠNG THÚY03/02/2003NữTày
245990436059957DÙNG THU TRANG10/11/2003NữNùng
256000442977167TRIỆU HUYỀN TRANG25/11/2003NữTày
266010436059959NÔNG QUANG TRƯỜNG07/08/2003NamTày
276020455902836HOÀNG ANH VŨ25/04/2003NamTày
286030442977169VŨ THỊ NGỌC XOAN01/01/2005NữTày

LỚP 12A6

STTThứ tựMã định danhHọ tênNgày sinhGiới tínhDân tộc
16040442977170Đặng Thị Anh09/06/2003NữTày
26050442977171Lý Thị Minh Ánh09/06/2003NữDao
36060442977172Nguyễn Thị Ngọc Ánh28/06/2003NữTày
46070442977173Lưu Quỳnh Chi13/03/2002NữTày
56080442977174Lâm Kiều Chinh15/04/2002NữTày
66090415806565Lý Huy Du11/12/2003NamTày
76100442977175Long Hải Duy20/01/2003NamNùng
86110436059972Hà Văn Đạt08/03/2003NamNùng
96120455902850Nguyễn Thư Hậu02/11/2003NữMường
106130455902851Bế Thu Hoài27/09/2003NữTày
116140455902852Ma Kiên Hùng01/01/2003NamTày
126150442977180Bế Thị Thanh Lam03/11/2003NữTày
136160455902853Hà Thị Liễu01/01/2005NữNùng
146170442977182Nông Thị Ngọc Linh05/02/2003NữNùng
156180442977183Nông Hải Như02/03/2003NữNùng
166190455902855Triệu Thu Phương19/08/2003NữNùng
176200455902856Lô Trúc Quỳnh20/05/2003NữTày
186210455902858Nông Trung Thành11/10/2003NamTày
196220415811655Vi Văn Thành14/02/2003NamNùng
206230436059987Bế Đức Thịnh18/11/2003NamTày
216240455902859Hoàng Đức Thịnh26/05/2003NamTày
226250442977189Hoàng Nông Thọ13/09/2003NamTày
236260455902862Dương Ngọc Thúy16/11/2003NữTày
246270406188797Hà Thị Thủy10/08/2003NữNùng
256280442977192Lục Thị Trang12/06/2003NữNùng
266290455902868Nguyễn Công Vinh12/11/2003NamTày
276300442977194Long Hà Vũ12/10/2003NamTày
286310455902871Nguyễn Xuân Vũ16/11/2003NamTày

LỚP 12A7

STTThứ tựMã định danhHọ tênNgày sinhGiới tínhDân tộc
16320436059998Nông Hoàng Bảo26/10/2003NamNùng
26330436059999Lý Thị Chi27/05/2003NữNùng
36340436060000Nông Thị Quỳnh Chi28/01/2003NữTày
46350436060001Nguyễn Thị Ánh Cúc19/10/2003NữTày
56360436060002Đỗ Đức Cường01/06/2003NamTày
66370436060003Bùi Thị Mỹ Diệu04/11/2003NữTày
76380437582041Lèng Thị Ánh Dương09/09/2003NữTày
86390436060005Lê Duy Điện08/12/2003NamTày
96400436060006Hoàng Minh Đức30/12/2003NamDao
106410436060007Trương Thành Ghêm06/10/2003NamTày
116420436060008Bế Nhật Hải05/02/2003NamTày
126430436060009Nông Thị Hiên19/01/2003NữTày
136440436060010Hứa Thị Hoa08/03/2003NữNùng
146450436060011Hà Vũ Hưng13/01/2003NamTày
156460415811651Hoàng Hải Lâm12/08/2003NamNùng
166470436060015Triệu Nông Lâm08/04/2003NamTày
176480455902902Tạ Khánh Linh02/09/2003NữKinh
186490436060017Triệu Thị Mến06/06/2003NữTày
196500436060198Lý Ngọc Minh02/01/2002NamTày
206510436060018Đàm Trung Nghĩa30/06/2003NamTày
216520436060019Hoàng Thị Hồng Như03/11/2003NữTày
226530436060020Nông Quỳnh Như13/09/2003NữTày
236540436060021Lê Hoàng Quân27/08/2003NamTày
246550436060022Triệu Văn Quý22/11/2003NamDao
256560415806570Lương Tuấn Sang21/12/2003NamTày
266570436060024Bàn Văn Thông19/03/2003NamDao
276580436060025Lương Văn Tiến18/04/2002NamTày
286590436060026Lê Thu Trà20/06/2003NữTày
296600403691115Triệu Quốc Tuấn21/12/2003NamNùng
306610436060028Trương Thị Thúy Tươi14/09/2003NữNùng
316620436060030Nguyễn Thị Viễn01/12/2003NữTày

Trường THPT Hòa An.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thời tiết
Thời tiết Hà Nội