A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Bảng điểm thi TN THPT 2021 tại Điểm thi THPT Hòa An

Số thứ tựLớp 12Số CMNDHọ và tênGiới tínhNgày sinhNơi sinhDân tộcMã_Tên hội đồngĐiểm số các bài thi
ToánNgữ vănVật líHóa họcSinh họcLịch sửĐịa lýGD
CD
Ngoại ngữMôn NN
1TDO085914630NÔNG NGUYỄN BÁCHNam09/06/2001CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng64.75      7.60N1
2TDO085929278LÝ VĂN CẦNNam21/02/1999CAO BẰNGHmông06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 5   4.757   
3TDO085930193HOÀNG THỊ MINH CHÂUNữ02/07/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 8   6.259.50   
4TDO085914871LÔ QUANG DIỄNNam27/02/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.60 5.75     5.60N1
5TDO085930271NÔNG KỲ DIỆUNữ27/08/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.40 77.75      
6TDO085930666NGUYỄN THUỲ DUNGNữ12/04/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.408.50      6.20N1
7TDO085918331LÊ VĂN DUYNam01/12/1998CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 4.50   5.756   
8TDO085929021TRẦN ĐỨC DUYNam01/03/2002CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.40 6.254.25      
9TDO085930258HOÀNG THỊ DUYÊNNữ25/11/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.60  8.259.75     
10TDO085060988ĐÀM VIỆT ĐỨCNam05/12/1995CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 6.50   9.258.25   
11TDO085949265LINH ĐỨC HIỆPNam25/03/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng          
12TDO085938159TRƯƠNG NGỌC HIẾUNam29/10/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7 66.50      
13TDO085927673BÙI ĐỨC HOÀNGNam19/03/2002CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng8.60 8.25     9N1
14TDO085949177ĐÀM THÁI HOÀNGNam22/10/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 7.75   7.758   
15TDO085929925BẾ KIM HUỆNữ13/08/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 7.75   99.50   
16TDO085914926TRƯƠNG THU HƯƠNGNữ02/06/2000CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.808.25   8.50    
17TDO085929671LỤC VĂN HƯỚNGNam15/12/2001CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 8   9.509.75   
18TDO085930176LÃ DUY KHÁNHNam25/11/2001CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 2.50   36.75   
19TDO085930278LÊ TRUNG KIÊNNam04/09/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.407.25      7.80N1
20TDO085914116NÔNG THỊ KHÁNH LANNữ06/02/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 8.25   5.758   
21TDO085929365TRƯƠNG ĐỨC LƯỢNGNam01/02/2000CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 7   9.509.50   
22TDO085914438LỤC THỊ LYNữ27/11/1999CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 8   7.257.259.507.80N1
23TDO085918985HOÀNG NGỌC MAINữ10/06/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng6.60 75      
24TDO085928663TRƯƠNG HỮU NGHĨANam10/09/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng          
25TDO085907492HÀ VĂN PHÒNGNam16/01/1999CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 4   97   
26TDO085930325HOÀNG TRUNG PHÚCNam16/10/2002CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 7.50   9.757.75   
27TDO085907812SẦM BÌNH PHƯỚCNam13/05/1998CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng          
28TDO085930150LÂM ĐÌNH QUANGNam27/10/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng          
29TDO085063161BẾ ÍCH QUÂNNam13/09/1997CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 5.25   4.506.25   
30TDO085929485HOÀNG KHÁNH SƠNNam02/02/2001CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng          
31TDO085929712THI PHƯƠNG THẢONữ04/05/2002CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng8.208      7.60N1
32TDO085914727TÔ VŨ THIÊNNam15/06/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng86      8.80N4
33TDO004200000012LƯƠNG VĂN THỊNHNam04/04/2000CAO BẰNGHmông06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 5.50   5.756.25   
34TDO085907213MAI QUỐC THỊNHNam14/11/1997CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7 5.505.25      
35TDO085930315NGUYỄN GIA THỊNHNam02/12/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 5.75   2.256.75   
36TDO085914938HOÀNG TRƯƠNG THUẬNNam11/08/2000CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng          
37TDO085929849LONG VĂN THƯỞNGNam01/01/2001CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 5.75   5.756   
38TDO085930192NÔNG NGỌC TRUNGNam22/09/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 7.25   88.50   
39TDO085949216PHẠM QUANG TRUNGNam18/11/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 7.50   8.509   
40TDO085929480LÊ KHÁNH TUÂNNam05/12/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng 7.50   9.759.25   
41TDO085930351BẾ ÍCH TÙNGNam09/01/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng          
42TDO085930331NGUYỄN HOÀI VINữ01/05/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.80  6.507.50     
43TDO085914220VI XUÂN VĨNHNam29/09/1999CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng87.50   8.75    
4412A1085949316ĐÀM LINH CHINữ18/11/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.607.7565.506   5.20N1
4512A1085949558NGUYỄN PHƯƠNG CHINữ22/12/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng8.606.754.256.756.50   5.80N1
4612A1085930204ĐÀM QUỐC CHUNGNam11/10/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.2065.504.504.25   6N1
4712A1085949151HOÀNG ĐỨC DÂNNam11/09/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng66.504.2554.25   6N1
4812A1085930960DƯƠNG THỊ BÍCH DIỆPNữ03/08/2003CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng6.6075.256.756.25   6.20N1
4912A1085949193LÝ ANH ĐỨCNam08/03/2003CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng8.405.756.506.255   5.60N1
5012A1085949195PHẠM TRUNG ĐỨCNam07/06/2003CAO BẰNGKinh06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng8.405.756.757.256.75   6N1
5112A1085949688NÔNG CHANG HẠNữ16/03/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.807.507.757.756.25   5.60N1
5212A1085949245ĐÀM MAI HẠNHNữ21/11/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng86.504.757.506.50   6N1
5312A1085949146ĐẶNG THU HIỀNNữ26/03/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.607.256.757.507   6.20N1
5412A1085930203TRẦN CAO HƯNGNam07/08/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng6.805.504.753.503   4.40N1
5512A1085949690HỨA DUY KHÁNHNam28/09/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.606.505.756.755.50   6.60N1
5612A1085949155ĐÀM TUẤN KIỆTNam01/05/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.60776.504.25   4.60N1
5712A1085930363TRIỆU HẢI LÂMNam11/05/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.806.257.2565.25   8.40N1
5812A1085949145TRƯƠNG ĐÌNH LẬPNam11/08/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.607.256.256.505.50   3.40N1
5912A1085930728LƯƠNG KHÁNH LINHNữ17/05/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.4043.255.254.25   3.20N1
6012A1085949141NÔNG THUỲ LINHNữ26/09/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng8.406.7577.506.25   4N1
6112A1085949550DƯƠNG HỮU NGHỊNam20/07/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.605.505.7587.75   6.80N1
6212A1085930808NGUYỄN NGỌC NGHĨANam12/11/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng86.50785.25   4.40N1
6312A1085949308NGUYỄN NHƯ OANHNữ24/12/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng87.507.756.255.75   8.60N1
6412A1085949143NÔNG LƯƠNG PHÚCNam22/04/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.605.756.7555.50   6.80N1
6512A1085929729NGUYỄN ANH QUÂNNam02/01/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng6.207.5045.256.50   3.40N1
6612A1085930380ĐÀM NGỌC SANNam11/01/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng8.204.507.5056.25   10N1
6712A1004303000042LÊ PHƯƠNG SANGNữ14/12/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng58   9.258.759.259.60N1
6812A1085949167PHÙNG VĂN SỰNam21/03/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.204.755.505.256   7.80N1
6912A1085929728NGUYỄN NHẬT THÀNHNam05/11/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.606.7567.256.50   7.40N1
7012A1085949140VŨ PHƯƠNG THẢONữ13/07/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng86.505.5077.50   4N1
7112A1085930202BẾ ÍCH THIỆNNam20/12/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.403.754.503.254.25   3.40N1
7212A1085949176NGUYỄN XUÂN THỊNHNam06/06/2003CAO BẰNGKinh06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.605.257.7544.50   8.20N1
7312A1085949158DƯƠNG THỊ THƯNữ21/10/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng876.257.255.25   4.20N1
7412A1085930694NGUYỄN MINH THƯNữ07/11/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.606.505.504.505.50   7.80N1
7512A1085949689HOÀNG MINH TÚNam18/11/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng84.507.507.254   6N1
7612A1085929768NGUYỄN HỮU TÚNam24/07/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng8.604.256.506.256.50   8.20N1
7712A1085930284HOÀNG TRƯƠNG TÙNGNam25/06/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng6.406.752.7534.25   5.60N1
7812A1085949551NÔNG THỊ KIỀU VÂNNữ15/11/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng6.80755.254.75   6.20N1
7912A2085930038NGUYỄN PHƯƠNG ANHNữ31/03/2003CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.606.25   58.259.504.80N1
8012A2085930370LONG THỊ THU BỀNNữ03/09/2003CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng4.608   6.508105.20N1
8112A2085949675HOÀNG THỊ KIỀU DIỄMNữ12/01/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng7.607   3.7589.253.40N1
8212A2085930386NGUYỄN ĐOÀN THỊ DUYÊNNữ15/09/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.407   57.509.257.20N4
8312A2004303000236BAN THÙY DƯƠNGNữ01/06/2003CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng8.607   6.258.759.255.40N1
8412A2085930245HOÀNG THÀNH ĐẠTNam12/06/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.609.25   98.759.506.20N1
8512A2085949542LƯƠNG VI TIẾN ĐẠTNam04/10/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng6.207.25   9.509.759.505N1
8612A2085949676PHAN KHÁNH HẠNữ25/06/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng77.25   6.256.759.503.40N1
8712A2085949142NGUYỄN THẢO HIỀNNữ22/02/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng37   4.2578.253.40N1
8812A2085949165PHAN VIỆT HOÀNGNam01/09/2003CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.607   78.258.758.60N1
8912A2085949153LÝ THỊ HỒNGNữ01/01/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng56   5.257.759.254.80N1
9012A2085929999LÊ NGÂN LINHNữ02/09/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.804   2.756.759.254.80N1
9112A2085930287LÂM KHÁNH LYNữ01/06/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng4.206.25   3.757.258.753N1
9212A2085949619LƯU PHƯƠNG LÝNữ14/07/2003CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng4.807   4.507.506.754N1
9312A2004303000278LÊ NANữ23/03/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng57.25   45.508.506.20N1
9412A2085930446DƯƠNG THỊ BÍCH NGỌC NGÀNữ22/10/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.406   5.257.50105N1
9512A2085930348NÔNG THẾ NGHIỆPNam13/06/2002CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng3.405.25   3.757.759.504.20N1
9612A2085930322CHIÊU THỊ KIM OANHNữ13/12/2003CAO BẰNGNùng06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.607.25   3.256.5084.80N1
9712A2085949159NGUYỄN THỊ QUỲNHNữ25/09/2003CAO BẰNGTày06-Hội đồng thi Sở GD&ĐT Cao Bằng5.407.25   57.509.758.20N1
98